Kích thước điều hòa âm trần quyết định khoảng cách hạ trần thạch cao và vị trí khoét lỗ. Từ đó đảm bảo tính thẩm mỹ, yêu cầu kỹ thuật thi công cho toàn bộ không gian. Daikin Tân Việt nhận thấy, xác định chính xác thông số trước khi thiết kế bản vẽ hạ tầng giúp chủ đầu tư tránh được sai sót.
1. Kích thước điều hòa âm trần Cassette
Dòng điều hòa âm trần cassette có phần thân dàn lạnh được thiết kế giấu hoàn toàn phía trên trần thạch cao, chỉ lộ ra phần mặt nạ (panel) áp sát mặt trần xuống không gian phòng. Do thiết kế đặc biệt nên thợ lắp đặt phải hiểu rõ kích thước của thân máy thực tế và kích thước mặt nạ để phục vụ công tác khoét lỗ trần.
1.1. Kích thước điều hòa âm trần mini Cassette
Kích thước điều hòa âm trần vuông tiêu chuẩn như sau:
| Tên bộ phận | Kích thước (sâu x rộng x cao) |
| Dàn lạnh | 575 x 575 x 260mm |
| Dàn nóng | 875 x 345 x 750mm |
| Mặt nạ panel | 700 x 700 x 51mm |
1.2. Kích thước điều hòa âm trần Cassette tiêu chuẩn
Đối với dòng điều hòa âm trần Cassette tiêu chuẩn có 4 hướng thổi gió phù hợp với phòng diện tích 20 – 40m2. Kích thước cụ thể gồm:
| Tên bộ phận | Kích thước (sâu x rộng x cao) |
| Dàn lạnh | 840 x 840 x 288mm |
| Dàn nóng | 830 x 900 x 330mm |
| Mặt nạ panel | 950 x 950 x 50mm |
1.3. Kích thước điều hòa âm trần 1 hướng thổi
Điều hòa âm trần 1 hướng gió thổi có phần thân dàn lạnh mỏng nên dễ dàng lắp đặt ở góc tường hoặc không gian hẹp.
| Tên bộ phận | Kích thước (sâu x rộng x cao) |
| Dàn lạnh | 450 x 860 x 132mm |
| Mặt nạ panel | 500 x 1100 x 34mm |
2. Kích thước điều hòa âm trần nối ống gió
Khác với dòng cassette, toàn bộ khối thân máy của hệ thống điều hòa âm trần nối ống gió được lắp đặt giấu kín phía trên không gian trần. Số đo của thiết bị phụ thuộc vào công suất làm lạnh (BTU), thiết kế khí động học của từng model. Do đó, không được lấy kích thước của máy cassette để áp dụng sang dòng thiết bị này.
Kích thước thiết bị theo công suất chung như sau:
| Công suất | Kích thước (cao x rộng x sâu) |
| Kích thước điều hòa âm trần 12000btu | 200 x 700 x 620mm |
| Kích thước điều hòa âm trần 18000 – 24000btu | 250 x 1000 x 800mm |
| Kích thước điều hòa âm trần 34000 – 48000btu | 300 x 1500 x 680mm |
Lưu ý: Kích thước điều hòa công suất 36000 và 48000BTU cần phụ thuộc vào hãng sản xuất và model cụ thể để xác định.
Khi lắp đặt thiết bị với trần nhà cần chú ý về độ cao của điều hòa. Hãy cộng thêm từ 20 – 30 cm để thuận tiện đi đường ống gió cũng như đường nước thải.
3. Những thắc mắc về kích thước thiết bị làm lạnh âm trần
Hiểu rõ thông số vật lý của thiết bị giúp gia chủ và thợ thi công phối hợp nhịp nhàng, tránh các rủi ro kỹ thuật.
3.1. Điều hòa âm trần có kích thước tiêu chuẩn không?
Thực tế không tồn tại một con số tiêu chuẩn cố định cho tất cả các thiết bị điều hòa giấu trần. Số đo dàn nóng, dàn lạnh, măt nạ sẽ thay đổi phụ thuộc vào kiểu máy, thiết kế của từng hãng và model của năm sản xuất. Vì vậy, công trình chưa chốt model, chỉ nên dự kiến khoảng không gian tương đối.
3.2. Kích thước mặt nạ có bằng kích thước dàn lạnh không?
Dàn lạnh và mặt nạ không có kích thước giống nhau, bởi cục lạnh thuộc phần thân thiết bị nằm phía trên trần. Còn mặt nạ là phần hoàn thiện nhìn thấy từ phía dưới.
Mặt nạ panel có thiết kế to hơn phần thân máy nhằm che lấp đi viền mép của lỗ khoét thạch cao.
3.3. Có nên khoét lỗ trần trước khi mua máy không?
Không nên khoét trần khi chủ đầu tư chưa chốt mã sản phẩm cuối cùng. Thợ thi công cần căn cứ vào bản vẽ lắp đặt chi tiết của chính xác model thiết bị để đo đạc lỗ cắt. Kích thước thực tế thay đổi giữa các dòng máy, model có cùng công suất. Ngoài ra, đội thi công phải tính đến vị trí ống đồng, ống thoát nước, dây điện, khoảng bảo trì và kết cấu trần.
Nhờ đó, tránh tình trạng khoét quá rộng gây mất thẩm mỹ hoặc quá hẹp không thể đưa máy lên.
3.4. Điều hòa âm trần nối ống gió có cần nhiều không gian hơn không?
Việc thi công hệ thống nối ống gió đòi hỏi không gian hạ trần sâu hơn. Vì khoảng không phía trên trần bố trí đường ống gió, ống thoát nước, đường ống môi chất lạnh, dây điện và khoảng thao tác bảo trì.
Người thợ không nên so sánh chiều cao của phần thân máy mà phải tính toán cộng dồn không gian cho đường ống gió mềm, hộp côn gió, miệng cấp/hồi và khoảng hở tạo độ dốc cho ống thoát nước ngưng.
Kích thước điều hòa âm trần cần được xác định ngay từ giai đoạn lên bản vẽ thiết kế nhằm đảm bảo hệ thống và khoét lỗ chuẩn xác. Chủ đầu tư nên sớm quyết định model thiết bị để bàn giao cho đội ngũ thi, tạo nên một không gian kiến trúc thẩm mỹ.
